Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
iron-jawed




iron-jawed
['aiən'dʒɔ:d]
tính từ
có hàm sắt, có hàm cứng như sắt
kiên quyết


/'aiən'dʤɔ:d/

tính từ
có hàm sắt, có hàm cứng như sắt
kiên quyết

Related search result for "iron-jawed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.