Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jazzist




jazzist
['dʒæzist]
Cách viết khác:
jazzman
['dʒæzmən]
danh từ
người chơi nhạc ja
người nhảy ja


/'dʤæzist/ (jazzman) /'dʤæzmən/

danh từ
người chơi nhạc ja
người nhảy ja

Related search result for "jazzist"
  • Words pronounced/spelled similarly to "jazzist"
    jazzist joist

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.