Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
joey





joey


joey

A joey is a baby kangaroo.

['dʒoui]
danh từ
con canguru con
con thú con


/'dʤoui/

danh từ
con canguru con
con thú con

Related search result for "joey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.