Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
j





j
[dzei]
danh từ, số nhiều Js, J's,
mẫu tự thứ mười trong bảng mẫu tự tiếng Anh
J pen ngòi bút rông
viết tắt của joule (đơn vị nhiệt lượng)


/dzei/

danh từ, số nhiều Js, J's,
j
J pen ngòi bút rông

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "j"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.