Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jollier




jollier
['dʒɔliə]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hay nói đùa, người hay pha trò


/'dʤɔliə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hay nói đùa, người hay pha trò

Related search result for "jollier"
  • Words pronounced/spelled similarly to "jollier"
    jailer jollier

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.