Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kaiak




kaiak
['kaiæk]
Cách viết khác:
kayak
['kaiæk]
như kayak


/'kaiæk/ (kaiak) /'kaiæk/

danh từ
xuồng caiac (xuồng gỗ nhẹ bọc da chó biển của người Et-ki-mô)

Related search result for "kaiak"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.