Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kettle





kettle


kettle

A kettle is a pot in which you boil water.

['ketl]
danh từ
ấm đun nước
pretty (fine, nice) kettle of fish
tình thế rất khó xử, việc rắc rối
the pot calling the kettle black
người phê bình lại cũng là người đáng bị phê bình, lươn ngắn lại chê chạch dài


/'ketl/

danh từ
ấm đun nước !pretty (fine, nice) kettle of fish
tình thế rất khó xử, việc rắc rối

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "kettle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.