Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
knee-high




knee-high
['ni:hai]
tính từ
cao đến đầu gối
knee-high grass
cỏ cao đến đầu gối
knee-high to a grasshopper
bé tí tẹo, lùn tịt


/'ni:'hai/

tính từ
cao đến đầu gối !knee-high to a mosquito (a grasshopper, a duck)
(đùa cợt) bé tí, lùn tịt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "knee-high"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.