Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
know-how




know-how
['nouhau]
danh từ
sự biết làm; bí quyết sản xuất


/'nouhau/

danh từ
sự biết làm; khả năng biết làm thế nào
bí quyết sản xuất, phương pháp sản xuất


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.