Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
metabolic


adjective
1. of or relating to metabolism (Freq. 1)
- metabolic rate
Pertains to noun:
metabolism
Derivationally related forms:
metabolism
2. undergoing metamorphosis
Syn:
metabolous
Ant:
ametabolic
Derivationally related forms:
metabolism (for: metabolous), metabolism
Topics:
zoology, zoological science

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "metabolic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.