Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lady-in-waiting




lady-in-waiting
['leidiin'weitiη]
Cách viết khác:
maid-in-waiting
['meidin'weitiη]
danh từ, số nhiều ladies-in-waiting
['leidizin'weitiη]
thị nữ, thị tỳ (theo hầu các hoàng hậu)


/'leidiin'weitiɳ/ (maid-in-waiting) /'meidin'weitiɳ/
in-waiting) /'meidin'weitiɳ/

danh từ, số nhiều ladies-in-waiting /'leidizin'weitiɳ/
thị nữ, thị tỳ (theo hầu các hoàng hậu)

Related search result for "lady-in-waiting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.