Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leafy




leafy
['li:fi]
tính từ
rậm lá
giống lá


/'li:fi/

tính từ
rậm lá
giống lá

Related search result for "leafy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.