Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leopard





leopard


leopard

Leopards are widely-distributed, spotted wild cats.

['lepəd]
danh từ
(động vật học) con báo
can the leopard change his spots?
đánh chết cái nết không chừa


/'lepəd/

danh từ
(động vật học) con báo !can the leopard change his spots?
đánh chết cái nết không chừa

Related search result for "leopard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.