Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lie-abed




lie-abed
['laiəbed]
danh từ
người hay ngủ nướng


/'laiəbed/

danh từ
người hay nằm ườn (trên giường); người hay dậy trưa

Related search result for "lie-abed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.