Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
life-preserver




life-preserver
['laifpri'zə:və]
danh từ
áo cứu đắm


/'laifpri,zə:və/

danh từ
gậy tàu
đai cứu đắm

Related search result for "life-preserver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.