Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liquate




liquate
['likweit]
ngoại động từ
tách lỏng, tách lệch (kim loại)


/'likweit/

ngoại động từ
tách lỏng, tách lệch (kim loại)

Related search result for "liquate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.