Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
livability




livability
[,livə'biliti]
Cách viết khác:
livableness
['livəblnis]
như livableness


/'livəblnis/ (livability) /,livə'biliti/

danh từ
tính có thể ở được
sự đáng sống; sự có thể sống được
sự có thể cùng chung sống, sự dễ chung sống

Related search result for "livability"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.