Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lock-jaw




lock-jaw
['lɔkdʒɔ:]
danh từ
(y học) chứng khít hàm


/'lɔkdʤɔ:/

danh từ
(y học) chứng khít hàm

Related search result for "lock-jaw"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.