Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loftiness




loftiness
['lɔftinis]
danh từ
sự cao ngất, tính chất sừng sững
tính kiêu căng, tính kiêu kỳ, tính kiêu ngạo
tính cao thượng, tính cao quý


/'lɔftinis/

danh từ
bề cao, độ cao, chiều cao
tính kiêu căng, tính kiêu kỳ, tính kiêu ngạo
tính cao thượng, tính cao quý

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "loftiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.