Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lotos


/'loutəs/ (lotos)

/'loutəs/

danh từ

(thực vật học) sen

quả hưởng lạc (ăn vào đâm ra thích hưởng lạc đến nỗi quên cả tổ quốc) (thần thoại Hy-lạp)


Related search result for "lotos"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.