Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loving




loving
['lʌviη]
tính từ
âu yếm, đằm thắm
a loving kiss
nụ hôn đằm thắm


/'lʌviɳ/

tính từ
thương mến, thương yêu, âu yếm; có tình

Related search result for "loving"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.