Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
macerate




macerate
['mæsəreit]
ngoại động từ
thấm ướt; tẩm ướt; ngâm ướt
làm cho mềm, làm cho kiệt quệ
giầm
hành xác
nội động từ
bị ngâm ướt, bị thấm ướt
trở nên kiệt quệ, trở nên cằn cỗi (đất đai)


/'mæsəreit/

ngoại động từ
ngâm, giầm
hành xác

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "macerate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.