Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
man-year




man-year
['mæn'jiə:]
danh từ
năm công (công việc do một người làm trong một năm)


/'mænjə:/

danh từ
năm công (của một người)

Related search result for "man-year"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.