Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
margarine





margarine
[,mɑ:dʒə'ri:n, 'mɑ:dʒərin]
danh từ
bơ thực vật


/,mɑ:dʤə'ri:n/

danh từ
macgarin ((cũng) marge)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "margarine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.