Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
marquee





marquee
[mɑ:'ki:]
danh từ
lều to, rạp bằng vải (để tiếp khách, đãi tiệc)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mái cửa vào (khách sạn, rạp hát...)


/mɑ:'ki:/

danh từ
lều to, rạp bằng vải
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mái cửa vào (khách sạn, rạp hát...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "marquee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.