Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
maunder




maunder
['mɔ:ndə]
nội động từ
nói năng lung tung, nói nhảm
đi uể oải; làm việc uể oải


/'mɔ:ndə/

nội động từ
nói năng lung tung, nói năng không đâu vào đâu
hành động uể oải, đi lại uể oải

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "maunder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.