Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
medallion




medallion
[mi'dæljən]
danh từ
huy chương lớn
trái tim (bằng vàng hoặc bạc có lồng ảnh, đeo ở cổ)


/mi'dæljən/

danh từ
huy chương lớn
trái tim (bằng vàng hoặc bạc có lồng ảnh, đeo ở cổ)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.