Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
methinks




methinks
[mi'θiηks]
như meseems


/mi'θiɳks/

nội động từ methought /mi'θɔ:t/
(từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, hình như

Related search result for "methinks"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.