Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
metrology




metrology
[mi'trɔlədʒi]
danh từ
khoa đo lường
hệ thống đo lường


/'metrənoum/

danh từ
khoa đo lường
hệ thống đo lường

Related search result for "metrology"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.