Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mistook




mistook
Xem mistake


/mis'teik/

danh từ
lỗi, sai lầm, lỗi lầm
to make a mistake lầm, lầm lẫn; do sơ suất !and so mistake
(thông tục) không còn nghi ngờ gì nữa
it's hot today and no mistake không còn nghi ngờ gì nữa hôm nay trời nóng

động từ mistook; mistaken
phạm sai lầm, phạm lỗi
hiểu sai, hiểu lầm
lầm, lầm lẫn
to mistake someone for another lầm ai với một người khác !there is no mistaken
không thể nào lầm được
there is no mistake the house không thể nào lầm nhà được

Related search result for "mistook"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.