Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mountain chain




mountain+chain
['mauntin't∫ein]
danh từ
dải núi, rặng núi


/'mauntin'tʃein/

danh từ
dải núi, rặng núi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mountain chain"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.