Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mown




mown
[moun]
động tính từ quá khứ của mow
như mow


/moun/

động tính từ quá khứ của mow

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mown"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.