Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
muchness




muchness
['mʌt∫nis]
danh từ
(to be much of a muchness)
It's hard to choose between the two candidates: They're both much of a muchness
Thật khó chọn giữa hai ứng cử viên: Cả hai giống hệt nhau


/'mʌtʃnis/

danh từ
to be much of a muchness như nhau, chẳng khác gì nhau, cũng thế thôi

Related search result for "muchness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.