Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mulct




mulct
[mʌlkt]
ngoại động từ
phạt tiền
phạt, khấu, tước
to mulct someone of something
tước của ai cái gì


/mʌlkt/

ngoại động từ
phạt tiền
phạt, khấu, tước
to mulct someone of something tước của ai cái gì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mulct"
  • Words pronounced/spelled similarly to "mulct"
    molest mulct

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.