Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
noggin




noggin
['nɔgin]
danh từ
ca nhỏ
Nôgin (đồ dùng (đo lường) bằng khoảng 0,14 lít)


/'nɔgin/

danh từ
ca nhỏ
Nôgin (đồ dùng đo lường bằng khoảng 0, 14 lít)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.