Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
oằn oại


[oằn oại]
Writhe, squirm, wriggle
Đau bụng oằn oại suốt đêm
To writhe all night long because of a belly-ache.



Writhe, squirm
Đau bụng oằn oại suốt đêm To writhe all night long because of a belly-ache


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.