Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
nonsubmersible


adjective
not submersible or submergible
Syn:
nonsubmergible
Ant:
submersible


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.