Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
objectify




objectify
[ɔb'dʒektifai]
ngoại động từ
làm thành khách quan; thể hiện khách quan
làm thành cụ thể; thể hiện cụ thể


/ɔb'dʤektifai/

ngoại động từ
làm thành khách quan; thể hiện khách quan
làm thành cụ thể; thể hiện cụ thể

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "objectify"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.