Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oboist




oboist
['əʊbəʊist]
danh từ
(âm nhạc) người thổi kèn ô-boa


/'oubouist/

danh từ
(âm nhạc) người thổi kèn ôboa

Related search result for "oboist"
  • Words pronounced/spelled similarly to "oboist"
    object oboist

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.