Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
offender




offender
[ə'fendə]
danh từ
người phạm tội, người phạm lỗi
An offender against society
Người phạm tội chống lại xã hội
người có tội, người có lỗi
He is an offender in the case
Anh ta là người có lỗi trong trường hợp này


/ə'fendə/

danh từ
người phạm tội, người phạm lỗi
người xúc phạm, người làm mất lòng

Related search result for "offender"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.