Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outcaste




outcaste
['autkɑ:st]
danh từ
người bị khai trừ khỏi đẳng cấp; người bị mất địa vị trong đẳng cấp


/'autkɑ:st/

danh từ
người bị khai trừ khỏi đẳng cấp; người bị mất địa vị trong đẳng cấp

Related search result for "outcaste"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.