Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overgilt




overgilt
Xem overgild


/'ouvə'gild/

ngoại động từ overgilded, overgilt
mạ vàng, thiếp vàng

Related search result for "overgilt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.