Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overlap





overlap
['ouvəlæp]
danh từ
sự gối lên nhau, sự chồng chéo
phần đè lên nhau, phần gối lên nhau
[,ouvə'læp]
ngoại động từ
lấn lên, gối lên, chồng chéo
nội động từ
lấn lên nhau, gối lên nhau



phủ lên, che khuất, sự đề (lấn) lên nhau

/'ouvəlæp/

danh từ
sự gối lên nhau
phần đè lên nhau, phần gối lên nhau[,ouvə'læp]

ngoại động từ
lấn lên, gối lên

nội động từ
lấn lên nhau, gối lên nhau

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "overlap"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.