Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
padshah




padshah
['pɑ:d∫ɑ:]
Cách viết khác:
Padishah
['pɑ:di∫ɑ:]
như padishah


/'pɑ:diʃɑ:/ (Padshah) /'pædjuəsɔi/

danh từ
Pađisat, vua (ở Ba-tư, Thổ nhĩ kỳ)

Related search result for "padshah"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.