Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
palankeen




palankeen
[,pælən'ki:n]
Cách viết khác:
palanquin
[,pælən'ki:n]
danh từ
kiệu, cáng


/,pælən'ki:n/ (palanquin) /,pælən'ki:n/

danh từ
kiệu, cáng

Related search result for "palankeen"
  • Words pronounced/spelled similarly to "palankeen"
    palankeen palanquin
  • Words contain "palankeen" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    đòn rồng cáng

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.