Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
palm-greasing




palm-greasing
['pɑ:m,gri:siη]
danh từ
(thông tục) sự đút lót, sự hối lộ
của đút lót, của hối lộ


/'pɑ:m,gri:siɳ/

danh từ
(thông tục) sự đút lót, sự đấm mồm

Related search result for "palm-greasing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.