Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
palpate




palpate
['pælpeit]
ngoại động từ
bắt mạch (khi khám bệnh)


/'pælpeit/

ngoại động từ
sờ nắn (khi khám bệnh)

Related search result for "palpate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.