Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
panhandle




panhandle
['pæn,hændl]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng cán xoong (dải đất hẹp và dài thuộc một đơn vị hành chính nằm giữa hai đơn vị khác nhau)
doi đất (dãy đất hẹp nhô ra từ một khu vực lớn hơn)
ngoại động từ
ăn xin, ăn mày; xin xỏ


/'pæn,hændl/

danh từ
cán xoong
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng cán xoong (dải đất hẹp và dài thuộc một đơn vị hành chính nằm giữa hai đơn vị khác nhau)

Related search result for "panhandle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.