Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paramour




paramour
['pærəmuə(r)]
danh từ
nhân tình, nhân ngãi (của đàn bà đã có chồng, đàn ông đã có vợ)
(từ cổ, nghĩa cổ) người ngoại tình


/'pærəmuə/

danh từ
nhân tình, nhân ngâi (của đàn bà đã có chồng, đàn ông đã có vợ)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.