Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paranoia




paranoia
[,pærə'nɔiə]
Cách viết khác:
paranoea
[,pærə'ni:ə]
như paranoea


/,pærə'ni:ə/ (paranoia) /,pærə'nɔiə/

danh từ
(y học) Paranoia, chứng hoang tưởng bộ phận

Related search result for "paranoia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.